breathing place

breathing place

The hiker found a breathing place on a shaded bench overlooking the valley.

Định nghĩa

Danh từ: "breathing place" một danh từ ghép, chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn, một sự tạm dừng để lấy lại hơi thở hoặc tinh thần, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng hoặc làm việc liên tục.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy ba dặm, anh ấy tìm thấy một chiếc ghế dài làm nơi nghỉ chân.)
  • (Cuộc đàm phán rất căng thẳng, vậy họ đã tạm nghỉ một chút để bình tĩnh lại.)
  • (Giờ giải lao uống cà phê này một khoảng nghỉ ngắn hoàn hảo trước cuộc họp tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to need a breathing place": cần một khoảng nghỉ ngơi ngắn.

    • After working for hours, she needed a breathing place to recharge. (Sau nhiều giờ làm việc, ấy cần một khoảng nghỉ ngắn để nạp lại năng lượng.)
  • "to provide a breathing place": cung cấp một khoảng thời gian nghỉ ngơi.

    • The teacher provided a breathing place for students by giving a short break. (Giáo viên đã cho học sinh một khoảng nghỉ ngắn bằng cách cho họ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathing space (n): không gian hoặc thời gian để thở, nghỉ ngơi (thường dùng phổ biến hơn "breathing place").

    • I need some breathing space to think about this problem. (Tôi cần một chút không gian để suy nghĩ về vấn đề này.)
  • Breather (n): một khoảng nghỉ ngắn, thường để lấy lại hơi thở.

    • Let’s take a breather before continuing. (Chúng ta hãy nghỉ một lát trước khi tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Respite: sự tạm dừng, nghỉ ngơi ngắn.
    • The rain gave us a respite from the heat. (Cơn mưa cho chúng tôi một khoảng nghỉ ngắn khỏi cái nóng.)
  • Pause: sự tạm ngừng.
    • He took a pause to catch his breath. (Anh ấy tạm dừng để lấy lại hơi thở.)
Các cụm từ liên quan
  • Catch one’s breath: lấy lại hơi thở, nghỉ ngơi.

    • She stopped to catch her breath after the long run. ( ấy dừng lại để lấy lại hơi thở sau cuộc chạy dài.)
  • Take a break: nghỉ ngơi một lúc.

    • We should take a break and have some water. (Chúng ta nên nghỉ một lúc uống chút nước.)
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air: một sự thay đổi mới mẻ, dễ chịu (thường liên quan đến nghỉ ngơi hoặc thoát khỏi áp lực).
    • The vacation was a breath of fresh air after months of hard work. (Kỳ nghỉ một luồng gió mới sau nhiều tháng làm việc vất vả.)